Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 14 g —
  • Natri 1,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,4 µg 1%
  • Vitamin C 0,59 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 3,8 mg 1%
  • Phốt pho 8,4 mg 1%
  • Kali 67 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,08 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g750,3 g18 g–
50 g50 g370,1 g8,9 g–
150 g150 g1120,4 g27 g–
200 g200 g1500,5 g36 g–
250 g250 g1870,6 g45 g–

Câu hỏi về cocktail hoặc salad trái cây

100 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

100 g cocktail hoặc salad trái cây có 75 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và – chất béo.

50 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

50 g cocktail hoặc salad trái cây có 37 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

150 g cocktail hoặc salad trái cây có 112 kcal, gồm 0,4 g đạm, 27 g carbohydrate và – chất béo.

200 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

200 g cocktail hoặc salad trái cây có 150 kcal, gồm 0,5 g đạm, 36 g carbohydrate và – chất béo.

250 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

250 g cocktail hoặc salad trái cây có 187 kcal, gồm 0,6 g đạm, 45 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13707 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ