Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cocktail trái cây đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đào và dứa và lê và nho và anh đào, đóng hộp, nước đường đặc, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 18 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 0,4 g | 18 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 248 g | 181 | 1 g | 44 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 496 g | 362 | 1,9 g | 89 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 124 g | 91 | 0,5 g | 22 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 744 g | 543 | 2,9 g | 133 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 992 g | 724 | 3,9 g | 178 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,2 g | 9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 0,6 g | 27 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 0,8 g | 36 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 1 g | 45 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocktail trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nho, đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước70 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô đặc quánh, phần rắn và chất lỏng88 kcal / 100 g
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường, phần cái và phần nước75 kcal / 100 g
- Trái cây trộn ngâm si-rô75 kcal / 100 g
- Trái cây hỗn hợp ngâm si-rô63 kcal / 100 g
- Salad hoa quảđào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, siro đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng88 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđào hộp dạng nửa hoặc lát, nước đường đặc, phần cái và nước74 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Fruit cocktail in syrup drained77 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
Câu hỏi về cocktail trái cây đóng hộp
100 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g cocktail trái cây đóng hộp có 73 kcal, gồm 0,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (248 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (248 g) cocktail trái cây đóng hộp có 181 kcal, gồm 1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (496 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (496 g) cocktail trái cây đóng hộp có 362 kcal, gồm 1,9 g đạm, 89 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (124 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124 g) cocktail trái cây đóng hộp có 91 kcal, gồm 0,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (744 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (744 g) cocktail trái cây đóng hộp có 543 kcal, gồm 2,9 g đạm, 133 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (992 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (992 g) cocktail trái cây đóng hộp có 724 kcal, gồm 3,9 g đạm, 178 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g cocktail trái cây đóng hộp có 37 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g cocktail trái cây đóng hộp có 110 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ