Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cocktail trái cây đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
(đào và dứa và lê và nho và anh đào), đóng hộp, ngâm nước, phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 7,5 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 94 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,4 g | 7,5 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 76 | 1 g | 18 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 152 | 2 g | 36 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 38 | 0,5 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 228 | 3 g | 53 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 303 | 4 g | 71 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,2 g | 3,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 0,6 g | 11 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 0,8 g | 15 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 1,1 g | 19 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocktail trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nho, đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước70 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, ngâm nước, phần rắn và chất lỏng30 kcal / 100 g
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường loãng, phần đặc và phần nước60 kcal / 100 g
- Salad hoa quảđào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, ngâm nước, phần rắn và chất lỏng30 kcal / 100 g
- Trái cây trộn ngâm si-rô75 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước, phần đặc và lỏng24 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nửa trong nước chất rắn và chất lỏng29 kcal / 100 g
- Trái cây hỗn hợp ngâm si-rô63 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
Câu hỏi về cocktail trái cây đóng hộp
100 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g cocktail trái cây đóng hộp có 32 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) cocktail trái cây đóng hộp có 76 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) cocktail trái cây đóng hộp có 152 kcal, gồm 2 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) cocktail trái cây đóng hộp có 38 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) cocktail trái cây đóng hộp có 228 kcal, gồm 3 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) cocktail trái cây đóng hộp có 303 kcal, gồm 4 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g cocktail trái cây đóng hộp có 16 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g cocktail trái cây đóng hộp có 48 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ