Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cocktail trái cây đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đào và dứa và lê và nho và anh đào, đóng hộp, ngâm trong nước ép, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 11 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,5 g | 11 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 109 | 1,1 g | 26 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 218 | 2,2 g | 52 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 55 | 0,5 g | 13 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 327 | 3,3 g | 77 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 436 | 4,4 g | 103 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,2 g | 5,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 0,7 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 0,9 g | 22 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 1,2 g | 27 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocktail trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nho, đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước70 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, ngâm nước ép, phần rắn và chất lỏng50 kcal / 100 g
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường loãng, phần đặc và phần nước60 kcal / 100 g
- Salad trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, trong nước ép, phần cái và nước50 kcal / 100 g
- Trái cây trộn ngâm si-rô75 kcal / 100 g
- Trái cây trộn ngâm nước ép tự nhiên50 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước ép, phần đặc và lỏng44 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpnước ép, phần đặc và phần nước44 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước ép, phần rắn và phần lỏng50 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nửa trong nước ép chất rắn và chất lỏng50 kcal / 100 g
Câu hỏi về cocktail trái cây đóng hộp
100 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g cocktail trái cây đóng hộp có 46 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) cocktail trái cây đóng hộp có 109 kcal, gồm 1,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) cocktail trái cây đóng hộp có 218 kcal, gồm 2,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) cocktail trái cây đóng hộp có 55 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) cocktail trái cây đóng hộp có 327 kcal, gồm 3,3 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) cocktail trái cây đóng hộp có 436 kcal, gồm 4,4 g đạm, 103 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g cocktail trái cây đóng hộp có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g cocktail trái cây đóng hộp có 69 kcal, gồm 0,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174668 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ