Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cocktail trái cây đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đào và dứa và lê và nho và anh đào, đóng hộp, nước đường rất đặc, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,14 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 0,4 g | 22 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 130 g | 114 | 0,5 g | 28 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 260 g | 229 | 1 g | 57 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 65 g | 57 | 0,3 g | 14 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 390 g | 343 | 1,5 g | 85 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 520 g | 458 | 2 g | 113 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 0,2 g | 11 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 0,6 g | 33 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 0,8 g | 44 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 1 g | 55 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocktail trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nho, đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước70 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô đặc quánh, phần rắn và chất lỏng88 kcal / 100 g
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường, phần cái và phần nước75 kcal / 100 g
- Salad hoa quảđào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, siro đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng88 kcal / 100 g
- Trái cây trộn ngâm si-rô75 kcal / 100 g
- Trái cây hỗn hợp ngâm si-rô63 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp dạng nửa hoặc látnước đường đậm đặc, phần cái và phần nước96 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđào hộp dạng nửa hoặc lát, nước đường đặc, phần cái và nước74 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
Câu hỏi về cocktail trái cây đóng hộp
100 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g cocktail trái cây đóng hộp có 88 kcal, gồm 0,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (130 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (130 g) cocktail trái cây đóng hộp có 114 kcal, gồm 0,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (260 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (260 g) cocktail trái cây đóng hộp có 229 kcal, gồm 1 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (65 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (65 g) cocktail trái cây đóng hộp có 57 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (390 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (390 g) cocktail trái cây đóng hộp có 343 kcal, gồm 1,5 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (520 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (520 g) cocktail trái cây đóng hộp có 458 kcal, gồm 2 g đạm, 113 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g cocktail trái cây đóng hộp có 44 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g cocktail trái cây đóng hộp có 132 kcal, gồm 0,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173029 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ