Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cocktail trái cây đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
(đào và dứa và lê và nho và anh đào), đóng hộp, nước đường loãng, phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 14 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 0,4 g | 14 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 242 g | 138 | 1 g | 34 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 484 g | 276 | 1,9 g | 67 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 121 g | 69 | 0,5 g | 17 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 726 g | 414 | 2,9 g | 101 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 968 g | 552 | 3,9 g | 135 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,2 g | 7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 0,6 g | 21 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 0,8 g | 28 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 1 g | 35 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocktail trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nho, đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước70 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô nhẹ, phần rắn và chất lỏng58 kcal / 100 g
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường loãng, phần đặc và phần nước60 kcal / 100 g
- Salad hoặc cocktail trái câyđóng hộp trong nước đường loãng, để ráo59 kcal / 100 g
- Trái cây trộn ngâm si-rô75 kcal / 100 g
- Trái cây hỗn hợp ngâm si-rô63 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước đường loãng, phần đặc và lỏng54 kcal / 100 g
- Fruit cocktail in syrup drained77 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô rất nhẹ, phần rắn và lỏng47 kcal / 100 g
Câu hỏi về cocktail trái cây đóng hộp
100 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g cocktail trái cây đóng hộp có 57 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (242 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (242 g) cocktail trái cây đóng hộp có 138 kcal, gồm 1 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (484 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (484 g) cocktail trái cây đóng hộp có 276 kcal, gồm 1,9 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (121 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121 g) cocktail trái cây đóng hộp có 69 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (726 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (726 g) cocktail trái cây đóng hộp có 414 kcal, gồm 2,9 g đạm, 101 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (968 g) cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (968 g) cocktail trái cây đóng hộp có 552 kcal, gồm 3,9 g đạm, 135 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g cocktail trái cây đóng hộp có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g cocktail trái cây đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g cocktail trái cây đóng hộp có 86 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ