Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 12 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,6 µg 1%
  • Vitamin C 5,9 mg 7%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 9,5 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 4,6 mg 1%
  • Phốt pho 8,5 mg 1%
  • Kali 63 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,09 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g590,3 g14 g–
50 g50 g300,1 g6,9 g–
150 g150 g890,4 g21 g–
200 g200 g1180,5 g27 g–
250 g250 g1480,6 g34 g–

Câu hỏi về salad hoặc cocktail trái cây

100 g salad hoặc cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

100 g salad hoặc cocktail trái cây có 59 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.

50 g salad hoặc cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

50 g salad hoặc cocktail trái cây có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g salad hoặc cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

150 g salad hoặc cocktail trái cây có 89 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và – chất béo.

200 g salad hoặc cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

200 g salad hoặc cocktail trái cây có 118 kcal, gồm 0,5 g đạm, 27 g carbohydrate và – chất béo.

250 g salad hoặc cocktail trái cây có bao nhiêu calo?

250 g salad hoặc cocktail trái cây có 148 kcal, gồm 0,6 g đạm, 34 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13708 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ