Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 13 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,1 µg 1%
  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin K 0,72 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 11,2 mg 1%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 4,3 mg 1%
  • Phốt pho 8,9 mg 1%
  • Kali 68,7 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,09 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g650,3 g15 g–
50 g50 g320,1 g7,6 g–
150 g150 g970,4 g23 g–
200 g200 g1300,5 g30 g–
250 g250 g1620,6 g38 g–

Câu hỏi về cocktail hoặc salad trái cây

100 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

100 g cocktail hoặc salad trái cây có 65 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.

50 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

50 g cocktail hoặc salad trái cây có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và – chất béo.

150 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

150 g cocktail hoặc salad trái cây có 97 kcal, gồm 0,4 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.

200 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

200 g cocktail hoặc salad trái cây có 130 kcal, gồm 0,5 g đạm, 30 g carbohydrate và – chất béo.

250 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

250 g cocktail hoặc salad trái cây có 162 kcal, gồm 0,6 g đạm, 38 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ