Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 12 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,3 µg 1%
  • Vitamin C 6,1 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,63 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,2 mg 1%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 4,4 mg 1%
  • Phốt pho 7,7 mg 1%
  • Kali 61,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,08 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g600,3 g14 g0,1 g
50 g50 g300,1 g7 g0 g
150 g150 g900,4 g21 g0,1 g
200 g200 g1190,5 g28 g0,1 g
250 g250 g1490,6 g35 g0,2 g

Câu hỏi về cocktail hoặc salad trái cây

100 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

100 g cocktail hoặc salad trái cây có 60 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

50 g cocktail hoặc salad trái cây có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

150 g cocktail hoặc salad trái cây có 90 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

200 g cocktail hoặc salad trái cây có 119 kcal, gồm 0,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g cocktail hoặc salad trái cây có bao nhiêu calo?

250 g cocktail hoặc salad trái cây có 149 kcal, gồm 0,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13709 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ