Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
si-rô đặc, phần đặc và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 15 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,9 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 65 mg 1%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 0,2 g | 18 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 266 g | 197 | 0,5 g | 47 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 532 g | 394 | 1,1 g | 94 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 133 g | 98 | 0,3 g | 23 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 798 g | 591 | 1,6 g | 140 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 1064 g | 787 | 2,1 g | 187 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,1 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 0,3 g | 26 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 0,4 g | 35 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 0,5 g | 44 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê đóng hộp nửa quả74 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp trong nước đường đặc đã ráo nước74 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nửa miếng trong nước đường rất loãng phần đặc và nước47 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nửa trong nước chất rắn và chất lỏng29 kcal / 100 g
- Lê ngâm nước đườngtrong nước đường61 kcal / 100 g
- Lê hộp nửa quả trong nước đường đặc quánh phần cái và phần nước97 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc, có da, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Dâu tây đóng hộptrong nước đường đặc, phần cái và nước92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê đóng hộp
100 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Lê đóng hộp có 74 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (266 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (266 g) Lê đóng hộp có 197 kcal, gồm 0,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (532 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (532 g) Lê đóng hộp có 394 kcal, gồm 1,1 g đạm, 94 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (133 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (133 g) Lê đóng hộp có 98 kcal, gồm 0,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (798 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (798 g) Lê đóng hộp có 591 kcal, gồm 1,6 g đạm, 140 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (1064 g) Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1064 g) Lê đóng hộp có 787 kcal, gồm 2,1 g đạm, 187 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Lê đóng hộp có 37 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Lê đóng hộp có 111 kcal, gồm 0,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ