Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 64 mg 1%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g970,2 g24 g0,1 g
50 g50 g490,1 g12 g0,1 g
150 g150 g1460,3 g36 g0,2 g
200 g200 g1940,4 g47 g0,3 g
250 g250 g2430,5 g59 g0,3 g

Câu hỏi về lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước

100 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có bao nhiêu calo?

100 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có 97 kcal, gồm 0,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có bao nhiêu calo?

50 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có 49 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có bao nhiêu calo?

150 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có 146 kcal, gồm 0,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có bao nhiêu calo?

200 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có 194 kcal, gồm 0,4 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có bao nhiêu calo?

250 g lê hộp nửa quả, trong nước đường đặc quánh, phần cái và phần nước có 243 kcal, gồm 0,5 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1648 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ