Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 12 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,4 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 66 mg 1%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,2 g14 g0 g
50 g50 g290,1 g6,8 g0 g
150 g150 g860,3 g20 g0 g
200 g200 g1140,4 g27 g0,1 g
250 g250 g1430,5 g34 g0,1 g

Câu hỏi về lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng

100 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

100 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có 57 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

50 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

150 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có 86 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

200 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có 114 kcal, gồm 0,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

250 g lê đóng hộp nửa, trong nước đường nhẹ, chất rắn và chất lỏng có 143 kcal, gồm 0,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ