Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 9,7 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,4 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 96 mg 2%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,3 g11 g0,1 g
50 g50 g250,2 g5,7 g0 g
150 g150 g750,5 g17 g0,1 g
200 g200 g1000,7 g23 g0,1 g
250 g250 g1250,9 g28 g0,2 g

Câu hỏi về lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng

100 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

100 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có 50 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

50 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

150 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có 75 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

200 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có 100 kcal, gồm 0,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có bao nhiêu calo?

250 g lê đóng hộp nửa, trong nước ép, chất rắn và chất lỏng có 125 kcal, gồm 0,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ