Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 13 g 46%
- Đường 46 g —
- Natri 298 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 48,4 mg 54%
Khoáng chất
- Canxi 190 mg 15%
- Sắt 6,8 mg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 14 g | 64 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 98 | 4 g | 18 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 195 | 8 g | 36 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 49 | 2 g | 9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 293 | 12 g | 54 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 391 | 16 g | 72 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 7,1 g | 32 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 21 g | 96 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 29 g | 128 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 36 g | 160 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Việt quất sấy khôcó đường317 kcal / 100 g
- Vải thiều khô277 kcal / 100 g
- Việt quấtsấy khô303 kcal / 100 g
- Vải khôsấy khô277 kcal / 100 g
- Các loại hạt trái cây sấy khô và quả mọng504 kcal / 100 g
- Các loại quả mọng hỗn hợpsấy khô245 kcal / 100 g
- Nam việt quất sấy khôcó đường308 kcal / 100 g
- Nước ép kỷ tửsản xuất công nghiệp52 kcal / 100 g
- Táo tàuphơi khô281 kcal / 100 g
- Mơ khôkhô252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả kỷ tử
Quả kỷ tử khô có cần ngâm trước khi ăn không?
Không bắt buộc nếu quả mềm; bạn có thể rửa nhanh rồi ăn hoặc cho thẳng vào món nấu. Nếu quả khô cứng, ngâm nước ấm khoảng 10 phút cho mềm và dùng cả nước ngâm trong món ăn.
Cho quả kỷ tử vào trà như thế nào?
Tráng nhanh quả kỷ tử, rồi hãm với nước nóng khoảng 5–10 phút; quả sẽ mềm và nước trà có vị ngọt dịu. Bạn cũng có thể ăn quả sau khi uống.
Nên cho quả kỷ tử vào cháo hoặc súp lúc nào?
Cho vào khoảng 5–10 phút cuối khi nấu cháo, súp hoặc canh để quả mềm mà không nát. Kỷ tử thường được nấu cùng cháo, súp gà và các món hầm.
Bảo quản quả kỷ tử khô thế nào sau khi mở gói?
Cho quả vào hũ kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng; dùng thìa khô để lấy. Nếu quả hút ẩm, dính bết hoặc có mùi lạ thì nên bỏ.
Khi mua quả kỷ tử khô, nên chọn loại nào?
Chọn quả khô nguyên, màu đỏ cam tự nhiên, không có mùi ẩm mốc hay dấu hiệu côn trùng. Nếu muốn tránh đường thêm hoặc chất bảo quản, xem thành phần để chọn gói chỉ có quả kỷ tử.
Một khẩu phần quả kỷ tử khô thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường vào khoảng 28 g, tương đương một thìa canh đầy; lượng này cung cấp 98 kcal và 3,6 g chất xơ. Vì quả khô có vị ngọt đậm, bạn có thể rắc một thìa canh lên cháo hoặc sữa chua thay vì ăn cả nắm lớn.
Quả kỷ tử có thể dùng thay nam việt quất sấy khô không?
Có thể thay trong cháo, ngũ cốc hoặc món nướng, nhưng kỷ tử thường mềm và ngọt hơn, còn nam việt quất sấy khô thường chua rõ hơn. Nếu đổi trong công thức, nếm thử trước khi thêm chất tạo ngọt.
Nguồn: USDA FoodData Central 173032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ