Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 19,7 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 436 mg 9%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,33 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 1,5 g | 23 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 357 | 3,6 g | 57 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 714 | 7,1 g | 113 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 179 | 1,8 g | 28 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 1072 | 11 g | 170 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 1429 | 14 g | 226 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 0,7 g | 12 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 2,2 g | 35 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 2,9 g | 47 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 3,7 g | 58 g | 13 g |
Câu hỏi về Sầu riêng
Làm sao chọn sầu riêng chín ngon?
Chọn quả có gai nở đều, cuống còn tươi và có mùi thơm rõ nhưng không chua. Gõ nhẹ nghe tiếng đục; nếu mua múi đã tách, chọn múi vàng kem, mềm nhưng còn nguyên khối.
Sầu riêng bổ thế nào cho an toàn?
Đặt quả nằm chắc trên khăn hoặc thớt, đeo găng nếu cần rồi dùng dao rạch theo đường nứt tự nhiên giữa các gai. Tách vỏ từng múi, tránh dùng lực đâm sâu vì dao dễ trượt khỏi vỏ cứng.
Sầu riêng chín bảo quản thế nào?
Tách múi, cho vào hộp kín và để trong ngăn mát; dùng trong khoảng hai ngày để giữ mùi vị. Muốn để lâu hơn, cấp đông từng múi trên khay rồi chuyển vào túi kín; rã đông trong ngăn mát trước khi ăn.
Có thể làm món gì với sầu riêng?
Sầu riêng ăn riêng, ăn cùng xôi nếp hoặc nghiền làm sinh tố, kem và bánh. Khi nấu chè, cho múi sầu riêng vào cuối cùng để phần thịt không bị nhừ và hương thơm không bay mất.
Sầu riêng có thể thay bằng gì trong món tráng miệng?
Trong kem hoặc sinh tố, mít chín cho vị thơm ngọt và thớ thịt gần giống, nhưng mùi nhẹ hơn. Nếu cần độ béo để làm nhân bánh, có thể dùng chuối chín nghiền cùng một ít kem dừa; hương vị sẽ khác sầu riêng.
Sầu riêng có nhiều đường không?
Một phần múi khoảng 100 g có 23 g carbohydrate và 3,8 g chất xơ. Sầu riêng cũng chứa 5,3 g chất béo, nên có vị béo ngậy hơn nhiều loại quả mọng nước.
Sầu riêng có những vitamin và khoáng chất nào đáng chú ý?
Sầu riêng là nguồn vitamin B1 và đồng; mỗi 100 g có 0,37 mg vitamin B1 và 0,21 mg đồng. Hàm lượng vitamin C cũng đáng kể: 19,7 mg mỗi 100 g.
Trẻ nhỏ ăn sầu riêng có dễ bị hóc không?
Thịt sầu riêng mềm nhưng dẻo và có thể dính, nên với trẻ nhỏ hãy bỏ hạt, nghiền hoặc cắt miếng thật nhỏ rồi cho ăn khi trẻ ngồi thẳng và có người lớn trông. Không cho trẻ vừa ăn vừa chạy hoặc nằm.
Nguồn: USDA FoodData Central 168192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ