Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1442,1 g21 g5,3 g
50 g50 g721,1 g11 g2,7 g
150 g150 g2163,2 g31 g8 g
200 g200 g2884,2 g42 g11 g
250 g250 g3605,3 g52 g13 g

Câu hỏi về Sầu riêng

100 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

100 g Sầu riêng có 144 kcal, gồm 2,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

50 g Sầu riêng có 72 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

150 g Sầu riêng có 216 kcal, gồm 3,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

200 g Sầu riêng có 288 kcal, gồm 4,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

250 g Sầu riêng có 360 kcal, gồm 5,3 g đạm, 52 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009867 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ