Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 8,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 1,3 g | 9,7 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,7 g | 4,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 2 g | 15 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 2,6 g | 19 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 3,3 g | 24 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh long
Chọn thanh long chín ngon thế nào?
Chọn quả có vỏ màu tươi, tai còn xanh và không nhăn héo; ấn nhẹ thấy hơi mềm nhưng không nhũn. Tránh quả có mảng thâm lớn, vết nứt hoặc cuống rỉ nước.
Cắt thanh long sao cho dễ ăn?
Rửa sạch vỏ, bổ đôi theo chiều dọc rồi dùng thìa múc phần ruột, hoặc gọt vỏ và cắt miếng. Vỏ thường không ăn; hạt đen nhỏ trong ruột thì ăn được.
Thanh long đã chín bảo quản thế nào?
Để nguyên quả trong ngăn mát và ăn trong vài ngày để ruột giữ được độ tươi. Nếu đã bổ, bọc kín phần còn lại hoặc cho vào hộp đậy kín, rồi dùng sớm vì ruột dễ khô và ám mùi.
Thanh long có thể cấp đông để làm sinh tố không?
Có. Gọt vỏ, cắt miếng rồi trải trên khay cho đông rời trước khi chuyển vào túi kín; dùng trực tiếp khi xay sinh tố để thức uống mát và sánh.
Thanh long hợp với món gì?
Thanh long hợp với sữa chua, chuối, xoài và các loại quả chua trong món salad trái cây hoặc sinh tố. Cho thanh long vào sau cùng nếu trộn salad để miếng quả không bị nát.
Thanh long ruột đỏ và ruột trắng khác nhau thế nào khi chế biến?
Cả hai đều có hạt ăn được và dùng tương tự trong món tráng miệng. Ruột đỏ thường nhuộm màu mạnh, nên dùng dao và thớt dễ rửa; ruột trắng ít làm đổi màu món ăn.
Có nên nấu thanh long không?
Thanh long ngon nhất khi ăn tươi hoặc xay lạnh; đun lâu làm ruột mềm nhũn và mất độ mọng. Nếu muốn thêm vào chè hoặc món tráng miệng nóng, cho thanh long vào sau khi món đã nguội bớt.
Nguồn: ausnut F009872 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ