Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,9 µg 0%
  • Vitamin C 19,7 mg 22%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 436 mg 9%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,33 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–1,5 g23 g5,3 g
50 g50 g–0,7 g12 g2,7 g
150 g150 g–2,2 g35 g8 g
200 g200 g–2,9 g47 g11 g
250 g250 g–3,7 g58 g13 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ