Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chôm chôm
Calo và thông tin dinh dưỡng
bỏ vỏ, tách hạt, tươi sống
Đạm0,7 g
Carb20 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Natri 11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,17 µg 0%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 42 mg 1%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,34 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 0,7 g | 20 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,3 g | 10 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | – | 1 g | 30 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | – | 1,3 g | 40 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | – | 1,6 g | 50 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ