Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Các loại quả mọng đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
mâm xôi, dâu tây, lý chua đỏ, lý chua đen, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 7 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,1 µg 0%
- Vitamin C 77,5 mg 86%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33,6 mg 3%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 16,9 mg 4%
- Phốt pho 32,6 mg 3%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,42 mg 18%
- Selen 0,35 µg 1%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 1 g | 7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,5 g | 3,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | – | 1,5 g | 11 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | – | 2 g | 14 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | – | 2,5 g | 18 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Lý chua đỏtươi sống57 kcal / 100 g
- Quả lý chua đỏ và trắngsống56 kcal / 100 g
- Lý chua đỏ và trắngtươi sống56 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đỏsống52 kcal / 100 g
- Nam việt quấttươi46 kcal / 100 g
- Các loại quả mọng hỗn hợptươi39 kcal / 100 g
- Nho đỏsống70 kcal / 100 g
- Lingonberryquả lingonberry, sống44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Các loại quả mọng đỏ
Quả mọng đỏ gồm những loại quả nào?
Đây là tên gọi chung, thường chỉ dâu tây, quả mâm xôi đỏ, lý chua đỏ và một số loại quả nhỏ màu đỏ khác. Chúng không cùng một loài thực vật, nên độ chua, độ ngọt và cách dùng cũng khác nhau.
Có nên rửa quả mọng đỏ trước khi cất tủ lạnh không?
Không nên rửa trước khi cất: độ ẩm còn đọng dễ làm quả mềm và mốc. Nhặt bỏ quả dập, lót hộp bằng khăn giấy, xếp quả thoáng và rửa ngay trước khi ăn.
Cách đông lạnh quả mọng đỏ để chúng không dính thành cục?
Rửa nhanh, thấm thật khô rồi trải quả thành một lớp trên khay và cấp đông. Khi đã cứng, cho vào túi hoặc hộp kín; cách này giúp bạn lấy từng nắm để làm sinh tố, nấu sốt hoặc cho vào cháo yến mạch.
Nấu quả mọng đỏ thành sốt hoặc mứt nhanh như thế nào?
Cho quả vào nồi với một ít nước, đun lửa vừa khoảng 8–10 phút đến khi quả mềm và vỡ ra; khuấy nhẹ để giữ một phần miếng quả. Sốt này hợp với bánh kếp, sữa chua hoặc cháo yến mạch.
Quả mọng đỏ ăn cùng món gì ngon?
Dâu tây và mâm xôi đỏ hợp với sữa chua, cháo yến mạch, bánh kếp và kem; lý chua đỏ chua rõ hơn nên thường ngon trong sốt ăn kèm bánh hoặc món mặn. Trộn quả ngay trước khi dùng để chúng không làm món ăn ra nhiều nước.
Có thể thay loại quả mọng đỏ này bằng loại khác trong công thức không?
Thường có thể thay dâu tây, mâm xôi đỏ và lý chua đỏ cho nhau theo cùng khối lượng trong món nướng hoặc sốt. Nếu đổi sang quả chua như lý chua đỏ, nếm sốt khi nấu và thêm đường từng ít một; quả mềm như mâm xôi dễ nát hơn dâu tây.
Có thể dùng quả mọng đỏ còn đông lạnh trong sinh tố không?
Có; cho quả đông lạnh thẳng vào máy xay cùng sữa chua, sữa hoặc chuối, không cần rã đông trước. Nếu máy xay khó chạy, thêm một ít chất lỏng thay vì cố xay khi hỗn hợp còn quá đặc.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13997 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ