Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 15 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 8,4 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 6,8 mg 2%
  • Phốt pho 12,9 mg 1%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Iốt 0,45 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g700,6 g16 g0,3 g
50 g50 g350,3 g7,8 g0,1 g
150 g150 g1040,9 g23 g0,4 g
200 g200 g1391,1 g31 g0,5 g
250 g250 g1741,4 g39 g0,6 g

Câu hỏi về Nho đỏ

100 g Nho đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Nho đỏ có 70 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nho đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Nho đỏ có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nho đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Nho đỏ có 104 kcal, gồm 0,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Nho đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Nho đỏ có 139 kcal, gồm 1,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Nho đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Nho đỏ có 174 kcal, gồm 1,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ