Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nho đỏ hoặc xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại châu âu, như thompson không hạt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 15 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 14,6 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 191 mg 4%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 0,7 g | 17 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 151 g | 104 | 1,1 g | 26 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 302 g | 208 | 2,2 g | 52 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 75,5 g | 52 | 0,5 g | 13 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 453 g | 313 | 3,3 g | 78 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 604 g | 417 | 4,3 g | 104 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,4 g | 8,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 1,1 g | 26 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 1,4 g | 34 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 1,8 g | 43 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Nho kiểu Châu Âu đỏ hoặc xanhnhư thompson không hạt, vỏ bám dính, sống69 kcal / 100 g
- Nho đỏsống74 kcal / 100 g
- Grape red or green seedless european type67 kcal / 100 g
- Grape green or red seedless74 kcal / 100 g
- Bưởi hồng đỏ hoặc trắngtất cả các khu vực, ăn sống32 kcal / 100 g
- Bưởi hồng và đỏăn sống, Florida30 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nho đỏ hoặc xanh
100 g Nho đỏ hoặc xanh có bao nhiêu calo?
100 g Nho đỏ hoặc xanh có 69 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (151 g) Nho đỏ hoặc xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (151 g) Nho đỏ hoặc xanh có 104 kcal, gồm 1,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (302 g) Nho đỏ hoặc xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (302 g) Nho đỏ hoặc xanh có 208 kcal, gồm 2,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (75,5 g) Nho đỏ hoặc xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (75,5 g) Nho đỏ hoặc xanh có 52 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (453 g) Nho đỏ hoặc xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (453 g) Nho đỏ hoặc xanh có 313 kcal, gồm 3,3 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (604 g) Nho đỏ hoặc xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (604 g) Nho đỏ hoặc xanh có 417 kcal, gồm 4,3 g đạm, 104 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Nho đỏ hoặc xanh có bao nhiêu calo?
50 g Nho đỏ hoặc xanh có 35 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nho đỏ hoặc xanh có bao nhiêu calo?
150 g Nho đỏ hoặc xanh có 104 kcal, gồm 1,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174683 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ