Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 16 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,7 µg 0%
  • Vitamin C 4,8 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Vitamin K 19 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,6 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 7,2 mg 2%
  • Phốt pho 23,9 mg 2%
  • Kali 202 mg 4%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g740,6 g16 g0,4 g
50 g50 g370,3 g7,8 g0,2 g
150 g150 g1110,9 g23 g0,6 g
200 g200 g1481,2 g31 g0,8 g
250 g250 g1851,5 g39 g1 g

Câu hỏi về Grape, average, green or red, seedless

100 g Grape, average, green or red, seedless có bao nhiêu calo?

100 g Grape, average, green or red, seedless có 74 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Grape, average, green or red, seedless có bao nhiêu calo?

50 g Grape, average, green or red, seedless có 37 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Grape, average, green or red, seedless có bao nhiêu calo?

150 g Grape, average, green or red, seedless có 111 kcal, gồm 0,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Grape, average, green or red, seedless có bao nhiêu calo?

200 g Grape, average, green or red, seedless có 148 kcal, gồm 1,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Grape, average, green or red, seedless có bao nhiêu calo?

250 g Grape, average, green or red, seedless có 185 kcal, gồm 1,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ