Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grape, average, green or red
Calo và thông tin dinh dưỡng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb15 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 15 g —
- Natri 4,8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,6 µg 0%
- Vitamin C 4,6 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 18,1 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 1,9 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9,1 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 6,8 mg 2%
- Phốt pho 22,7 mg 2%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0,48 µg 1%
- Iốt 0,95 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 0,6 g | 15 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,3 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 0,9 g | 22 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 1,1 g | 30 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 1,4 g | 37 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Grape green or red seedless74 kcal / 100 g
- Grapefruit with skin23 kcal / 100 g
- Grape red or green seedless european type67 kcal / 100 g
- Nhosống71 kcal / 100 g
- Apple with skin32 kcal / 100 g
- Apricot with stone50 kcal / 100 g
- Grape green69 kcal / 100 g
- Peach/nectarine with stone38 kcal / 100 g
- Nho kiểu Châu Âu đỏ hoặc xanhnhư thompson không hạt, vỏ bám dính, sống69 kcal / 100 g
- Mandarin with skin36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Grape, average, green or red
100 g Grape, average, green or red có bao nhiêu calo?
100 g Grape, average, green or red có 70 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Grape, average, green or red có bao nhiêu calo?
50 g Grape, average, green or red có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Grape, average, green or red có bao nhiêu calo?
150 g Grape, average, green or red có 105 kcal, gồm 0,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Grape, average, green or red có bao nhiêu calo?
200 g Grape, average, green or red có 140 kcal, gồm 1,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Grape, average, green or red có bao nhiêu calo?
250 g Grape, average, green or red có 175 kcal, gồm 1,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28932 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ