Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mandarin, average, with skin
Calo và thông tin dinh dưỡng
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb6,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 6,6 g —
- Natri 1,3 mg 0%
- Cholesterol 0,24 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38,4 µg 4%
- Vitamin C 32,8 mg 36%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0,08 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 16,8 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29,6 mg 2%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 10,4 mg 2%
- Phốt pho 12,8 mg 1%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,04 µg 0%
- Iốt 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 0,4 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,2 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 0,6 g | 10 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 0,8 g | 13 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 1 g | 17 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Mandarin without skin45 kcal / 100 g
- Orange with skin34 kcal / 100 g
- Apple with skin32 kcal / 100 g
- Lemon with skin27 kcal / 100 g
- Grapefruit with skin23 kcal / 100 g
- Apple domestic with skin36 kcal / 100 g
- Mandarin flesh41 kcal / 100 g
- Apricot with stone50 kcal / 100 g
- Pear with skin38 kcal / 100 g
- Banana with skin58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mandarin, average, with skin
100 g Mandarin, average, with skin có bao nhiêu calo?
100 g Mandarin, average, with skin có 36 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Mandarin, average, with skin có bao nhiêu calo?
50 g Mandarin, average, with skin có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mandarin, average, with skin có bao nhiêu calo?
150 g Mandarin, average, with skin có 54 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Mandarin, average, with skin có bao nhiêu calo?
200 g Mandarin, average, with skin có 72 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Mandarin, average, with skin có bao nhiêu calo?
250 g Mandarin, average, with skin có 90 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28935 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ