Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Apple, domestic, average, with skin

Calo và thông tin dinh dưỡng

36
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb7,1 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 0,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 2,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,4 mg 0%
  • Sắt 0,09 mg 0%
  • Magiê 3,9 mg 1%
  • Phốt pho 7,8 mg 1%
  • Kali 94 mg 2%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,04 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,2 g7,1 g0,1 g
50 g50 g180,1 g3,6 g0 g
150 g150 g540,2 g11 g0,1 g
200 g200 g720,3 g14 g0,2 g
250 g250 g900,4 g18 g0,2 g

Câu hỏi về Apple, domestic, average, with skin

100 g Apple, domestic, average, with skin có bao nhiêu calo?

100 g Apple, domestic, average, with skin có 36 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Apple, domestic, average, with skin có bao nhiêu calo?

50 g Apple, domestic, average, with skin có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Apple, domestic, average, with skin có bao nhiêu calo?

150 g Apple, domestic, average, with skin có 54 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Apple, domestic, average, with skin có bao nhiêu calo?

200 g Apple, domestic, average, with skin có 72 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Apple, domestic, average, with skin có bao nhiêu calo?

250 g Apple, domestic, average, with skin có 90 kcal, gồm 0,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28941 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ