Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 8,2 g —
  • Natri 1,6 mg 0%
  • Cholesterol 0,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,8 µg 2%
  • Vitamin C 41 mg 46%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,05 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,5 g8,3 g0,3 g
50 g50 g230,3 g4,2 g0,2 g
150 g150 g680,8 g13 g0,5 g
200 g200 g901 g17 g0,6 g
250 g250 g1131,3 g21 g0,8 g

Câu hỏi về Mandarin, average, without skin

100 g Mandarin, average, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Mandarin, average, without skin có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mandarin, average, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Mandarin, average, without skin có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mandarin, average, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Mandarin, average, without skin có 68 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Mandarin, average, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Mandarin, average, without skin có 90 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Mandarin, average, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Mandarin, average, without skin có 113 kcal, gồm 1,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11046 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ