Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,18 µg 0%
  • Vitamin C 33,2 mg 37%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 0,13 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 7,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,5 mg 2%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 7,2 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 104 mg 2%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,26 µg 0%
  • Iốt 0,65 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g270,4 g1,4 g0,1 g
50 g50 g140,2 g0,7 g0,1 g
150 g150 g410,6 g2,1 g0,2 g
200 g200 g540,8 g2,9 g0,2 g
250 g250 g681 g3,6 g0,3 g

Câu hỏi về Lemon, with skin

100 g Lemon, with skin có bao nhiêu calo?

100 g Lemon, with skin có 27 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lemon, with skin có bao nhiêu calo?

50 g Lemon, with skin có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lemon, with skin có bao nhiêu calo?

150 g Lemon, with skin có 41 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lemon, with skin có bao nhiêu calo?

200 g Lemon, with skin có 54 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Lemon, with skin có bao nhiêu calo?

250 g Lemon, with skin có 68 kcal, gồm 1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28925 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ