Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Orange, average, with skin
Calo và thông tin dinh dưỡng
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb6,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 6,4 g —
- Natri 1,2 mg 0%
- Cholesterol 0,22 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,3 µg 1%
- Vitamin C 36,7 mg 41%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0,07 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 19,1 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 38,9 mg 3%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 9,4 mg 2%
- Phốt pho 16,6 mg 1%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,04 µg 0%
- Iốt 0,36 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0,4 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,2 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 0,6 g | 9,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 0,8 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 1 g | 16 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mandarin with skin36 kcal / 100 g
- Apple with skin32 kcal / 100 g
- Lemon with skin27 kcal / 100 g
- Grapefruit with skin23 kcal / 100 g
- Apple domestic with skin36 kcal / 100 g
- Mandarin without skin45 kcal / 100 g
- Orange without skin46 kcal / 100 g
- Apricot with stone50 kcal / 100 g
- Banana with skin58 kcal / 100 g
- Pear with skin38 kcal / 100 g
Câu hỏi về Orange, average, with skin
100 g Orange, average, with skin có bao nhiêu calo?
100 g Orange, average, with skin có 34 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Orange, average, with skin có bao nhiêu calo?
50 g Orange, average, with skin có 17 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Orange, average, with skin có bao nhiêu calo?
150 g Orange, average, with skin có 51 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Orange, average, with skin có bao nhiêu calo?
200 g Orange, average, with skin có 68 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Orange, average, with skin có bao nhiêu calo?
250 g Orange, average, with skin có 85 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ