Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 7,3 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 33,3 mg 37%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 0,7 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 76 | 1,6 g | 17 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 152 | 3,2 g | 34 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 38 | 0,8 g | 8,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 228 | 4,8 g | 50 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 304 | 6,3 g | 67 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,3 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 1 g | 11 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 1,4 g | 15 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 1,7 g | 18 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép bưởi trắngtươi39 kcal / 100 g
- Bưởi hồng đỏ hoặc trắngtất cả các khu vực, ăn sống32 kcal / 100 g
- Bưởi hồng đỏ và trắngăn sống, tất cả các khu vực32 kcal / 100 g
- Nho trắngtươi86 kcal / 100 g
- Ổi trắngcòn vỏ, tươi45 kcal / 100 g
- Nước ép bưởiđóng hộp, không thêm đường37 kcal / 100 g
- Pomelo48 kcal / 100 g
- Thịt bưởikhông vỏ, không hạt, sống38 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bưởi chùm trắng
Bưởi chùm trắng có vị như thế nào, có đắng không?
Bưởi chùm trắng thường chua và hơi đắng hơn bưởi chùm hồng; vị đắng tập trung nhiều ở lớp màng trắng giữa các múi. Bóc bỏ màng múi sẽ giúp vị dịu hơn.
Làm sao chọn bưởi chùm trắng ngon?
Chọn quả chắc tay, vỏ căng và không có chỗ mềm, thâm hay mốc. Quả nặng so với kích thước thường có nhiều nước; vỏ có thể hơi xanh hoặc ngả vàng khi chín.
Bóc bưởi chùm trắng thế nào để bớt đắng?
Cắt bỏ hai đầu quả, rạch vỏ theo chiều dọc rồi bóc vỏ và lớp cùi trắng. Tách từng múi, bóc cả lớp màng mỏng bao quanh múi nếu muốn giảm vị đắng rõ nhất.
Bưởi chùm trắng bảo quản được bao lâu?
Để nguyên quả ở nơi mát, thoáng khí trong vài ngày; nếu muốn giữ lâu hơn, cất trong ngăn mát tủ lạnh. Múi đã bóc nên cho vào hộp kín, để lạnh và dùng trong vài ngày.
Bưởi chùm trắng ăn với món gì ngon?
Các múi đã bóc màng hợp với salad rau xanh, bơ và hải sản; vị chua đắng cũng cân bằng món thịt nướng. Bạn có thể rắc thêm chút muối hoặc trộn với mật ong để vị dịu hơn.
Bưởi chùm trắng khác bưởi chùm hồng, đỏ thế nào?
Bưởi chùm trắng thường có vị chua đắng đậm hơn, còn loại ruột hồng hoặc đỏ thường ngọt dịu hơn. Bưởi chùm trắng có 33,3 mg vitamin C trên mỗi 100 g, gần bằng loại ruột hồng hoặc đỏ với 31 mg.
Ăn múi bưởi chùm trắng hay uống nước ép thì nhiều chất xơ hơn?
Ăn múi cho nhiều chất xơ hơn vì phần lớn chất xơ nằm trong tép và màng múi; nước ép gần như mất phần này. Một quả cỡ vừa, phần ăn được khoảng 118 g, có 1,3 g chất xơ.
Bưởi chùm trắng có thể thay bằng gì trong món ăn?
Trong salad hoặc món cần vị chua thanh, bạn có thể thay bằng bưởi chùm hồng hay đỏ; vị sẽ ngọt dịu hơn. Nếu thay bằng nước ép bưởi chùm trắng, hãy giảm lượng nước sốt để món không bị loãng.
Nguồn: USDA FoodData Central 174676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ