Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bưởi chùm trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
florida, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 37 mg 41%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,6 g | 6,6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 74 | 1,4 g | 15 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 147 | 2,9 g | 30 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 37 | 0,7 g | 7,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 221 | 4,3 g | 46 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 294 | 5,8 g | 61 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,3 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 0,9 g | 9,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,3 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 1,6 g | 17 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép bưởi trắngtươi39 kcal / 100 g
- Bưởi chùm hồng hoặc đỏFlorida, sống30 kcal / 100 g
- Bưởi hồng và đỏăn sống, Florida30 kcal / 100 g
- Camquả từ Florida, sống46 kcal / 100 g
- Cam floridatươi46 kcal / 100 g
- Nước ép bưởicô đặc đông lạnh, chưa pha loãng146 kcal / 100 g
- Nho trắngtươi72 kcal / 100 g
- Ổi trắngcòn vỏ, tươi45 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bưởi chùm trắng
100 g Bưởi chùm trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bưởi chùm trắng có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Bưởi chùm trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Bưởi chùm trắng có 74 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Bưởi chùm trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Bưởi chùm trắng có 147 kcal, gồm 2,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Bưởi chùm trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Bưởi chùm trắng có 37 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Bưởi chùm trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Bưởi chùm trắng có 221 kcal, gồm 4,3 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Bưởi chùm trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Bưởi chùm trắng có 294 kcal, gồm 5,8 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Bưởi chùm trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bưởi chùm trắng có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bưởi chùm trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bưởi chùm trắng có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1566 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ