Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 34 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 120 mg 133%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,77 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 24,5 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 484 mg 10%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1462 g34 g0,5 g
50 g50 g731 g17 g0,2 g
150 g150 g2193 g51 g0,7 g
200 g200 g2923,9 g68 g1 g
250 g250 g3654,9 g85 g1,2 g

Câu hỏi về nước ép bưởi

100 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

100 g nước ép bưởi có 146 kcal, gồm 2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

50 g nước ép bưởi có 73 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

150 g nước ép bưởi có 219 kcal, gồm 3 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

200 g nước ép bưởi có 292 kcal, gồm 3,9 g đạm, 68 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

250 g nước ép bưởi có 365 kcal, gồm 4,9 g đạm, 85 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ