Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước ép bưởi hồng hoặc đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bổ sung canxi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 8 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 22,2 mg 25%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 146 mg 11%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 0,5 g | 7,4 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 94 | 1,2 g | 18 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 187 | 2,4 g | 36 g | 3,3 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 47 | 0,6 g | 8,9 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 281 | 3,7 g | 54 g | 4,9 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 374 | 4,9 g | 71 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,3 g | 3,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 0,8 g | 11 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 1 g | 15 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 1,3 g | 19 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép bưởi hồngtươi sống39 kcal / 100 g
- Bưởi chùm hồng hoặc đỏCalifornia hoặc Arizona, sống37 kcal / 100 g
- Bưởi hồng và đỏăn sống, Florida30 kcal / 100 g
- Nước ép bưởiđóng hộp, không thêm đường37 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép bưởi Ruby Redbưởi, nho, táo, ocean spray, đóng chai, có bổ sung vitamin C44 kcal / 100 g
- Néctar bưởi chùm15 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép dứa và bưởiđã thêm vitamin c, đóng hộp47 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước ép bưởi hồng hoặc đỏ
100 g nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?
100 g nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có 39 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có 94 kcal, gồm 1,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có 187 kcal, gồm 2,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có 47 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có 281 kcal, gồm 3,7 g đạm, 54 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có 374 kcal, gồm 4,9 g đạm, 71 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?
50 g nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có bao nhiêu calo?
150 g nước ép bưởi hồng hoặc đỏ có 59 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ