Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bưởi hồng, đỏ và trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn sống, tất cả các khu vực
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 7 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 34,4 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 139 mg 3%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,6 g | 7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 74 | 1,4 g | 16 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 147 | 2,9 g | 32 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 37 | 0,7 g | 8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 221 | 4,3 g | 48 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 294 | 5,8 g | 64 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,3 g | 3,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 0,9 g | 11 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,3 g | 14 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 1,6 g | 18 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bưởi hồng, đỏ và trắng
100 g bưởi hồng, đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
100 g bưởi hồng, đỏ và trắng có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có 74 kcal, gồm 1,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có 147 kcal, gồm 2,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có 37 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có 221 kcal, gồm 4,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) bưởi hồng, đỏ và trắng có 294 kcal, gồm 5,8 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g bưởi hồng, đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
50 g bưởi hồng, đỏ và trắng có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g bưởi hồng, đỏ và trắng có bao nhiêu calo?
150 g bưởi hồng, đỏ và trắng có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ