Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 33,7 mg 37%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 141 mg 3%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370,6 g7 g0,7 g
50 g50 g190,3 g3,5 g0,3 g
150 g150 g560,8 g11 g1 g
200 g200 g741,1 g14 g1,3 g
250 g250 g931,4 g18 g1,7 g

Câu hỏi về Nước ép bưởi

100 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép bưởi có 37 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép bưởi có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép bưởi có 56 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép bưởi có 74 kcal, gồm 1,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép bưởi có 93 kcal, gồm 1,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1716 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ