Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 8,3 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 31 mg 34%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0,94 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,4 g8,3 g0,1 g
50 g50 g170,2 g4,2 g0,1 g
150 g150 g500,6 g13 g0,2 g
200 g200 g660,8 g17 g0,2 g
250 g250 g831 g21 g0,3 g

Câu hỏi về Nước ép bưởi

100 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép bưởi có 33 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép bưởi có 17 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép bưởi có 50 kcal, gồm 0,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép bưởi có 66 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép bưởi có 83 kcal, gồm 1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ