Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 223 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 58 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 49 mg 54%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 640 mg 14%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2230,5 g58 g0,6 g
50 g50 g1120,3 g29 g0,3 g
150 g150 g3350,8 g86 g0,9 g
200 g200 g4461 g115 g1,2 g
250 g250 g5581,3 g144 g1,5 g

Câu hỏi về nước ép táo cô đặc

100 g nước ép táo cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g nước ép táo cô đặc có 223 kcal, gồm 0,5 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g nước ép táo cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g nước ép táo cô đặc có 112 kcal, gồm 0,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g nước ép táo cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g nước ép táo cô đặc có 335 kcal, gồm 0,8 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g nước ép táo cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g nước ép táo cô đặc có 446 kcal, gồm 1 g đạm, 115 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g nước ép táo cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g nước ép táo cô đặc có 558 kcal, gồm 1,3 g đạm, 144 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ