Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 12 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,5 g | 12 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0,8 g | 18 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 1 g | 24 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 1,3 g | 31 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố
Làm sinh tố sao cho mịn, không bị lợn cợn?
Cho phần nước hoặc sữa vào cối trước, rồi thêm trái cây mềm và cuối cùng là đá hoặc trái cây đông lạnh. Xay đến khi hỗn hợp mịn; nếu máy bị khựng, dừng máy và thêm từng ít nước.
Có nên cho đá vào sinh tố không?
Có thể dùng đá để làm lạnh và tạo độ sánh, nhưng trái cây đông lạnh thường cho kết cấu mịn hơn mà không làm sinh tố loãng khi đá tan. Nếu dùng đá, xay sau khi đã cho trái cây và phần nước vào cối.
Sinh tố để được bao lâu sau khi xay?
Sinh tố ngon nhất khi uống ngay. Nếu cần chuẩn bị trước, đậy kín và để trong tủ lạnh, dùng trong ngày; lắc hoặc khuấy lại vì phần đặc có thể lắng xuống.
Sinh tố hợp với món gì?
Sinh tố trái cây hợp với bữa sáng có bánh mì, yến mạch hoặc trứng; cũng có thể dùng làm món ăn nhẹ. Chuối, xoài và dâu thường được xay cùng sữa hoặc sữa chua để tạo vị ngọt và độ sánh.
Không có máy xay thì thay sinh tố bằng món gì?
Bạn có thể nghiền chuối hoặc bơ chín bằng nĩa, rồi khuấy với sữa chua và một ít sữa; hỗn hợp sẽ đặc và không mịn như sinh tố. Với trái cây cứng, hãy dùng trái cây đã nấu mềm hoặc chọn loại chín mềm để nghiền.
Có cần rửa trái cây trước khi xay sinh tố không?
Có. Rửa trái cây dưới vòi nước sạch trước khi gọt hoặc cắt, kể cả khi bạn không ăn vỏ; dùng dao và thớt sạch để tránh đưa chất bẩn từ vỏ vào phần thịt quả.
Nguồn: CoFID (UK) 17-747 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ