Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 9,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,7 g9,7 g0,2 g
50 g50 g250,4 g4,9 g0,1 g
150 g150 g751,1 g15 g0,3 g
200 g200 g1001,4 g19 g0,4 g
250 g250 g1251,8 g24 g0,5 g

Câu hỏi về Sinh tố vàng

100 g Sinh tố vàng có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố vàng có 50 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sinh tố vàng có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố vàng có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sinh tố vàng có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố vàng có 75 kcal, gồm 1,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sinh tố vàng có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố vàng có 100 kcal, gồm 1,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sinh tố vàng có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố vàng có 125 kcal, gồm 1,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F033600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ