Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 12 g —
  • Natri 3,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 20,2 mg 22%
  • Vitamin K 0,88 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 28,6 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 9,7 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 11,5 mg 3%
  • Phốt pho 15,5 mg 1%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,27 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g600,6 g13 g0,3 g
50 g50 g300,3 g6,5 g0,1 g
150 g150 g900,9 g19 g0,4 g
200 g200 g1201,2 g26 g0,5 g
250 g250 g1511,6 g32 g0,7 g

Câu hỏi về Sinh tố

100 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố có 90 kcal, gồm 0,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố có 120 kcal, gồm 1,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố có 151 kcal, gồm 1,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ