Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 9,8 mg 61%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
- Vitamin B6 2,2 mg 127%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 2 µg 82%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0,5 g | 10 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 258 g | 111 | 1,2 g | 26 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 516 g | 222 | 2,4 g | 53 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 129 g | 55 | 0,6 g | 13 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 774 g | 333 | 3,6 g | 79 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 1032 g | 444 | 4,7 g | 106 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,2 g | 5,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 0,7 g | 15 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 0,9 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 1,2 g | 26 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước tăng lực Red Bull
Một lon Red Bull chứa bao nhiêu caffeine?
Lượng caffeine phụ thuộc vào dung tích lon; hãy xem thông tin trên bao bì. Caffeine có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, nên tránh uống sát giờ đi ngủ.
Nên uống Red Bull vào lúc nào?
Nếu chọn uống, hãy dùng vào đầu ngày thay vì buổi tối để caffeine ít ảnh hưởng đến giấc ngủ hơn. Đừng dùng nước tăng lực thay cho nước lọc khi khát.
Có thể uống Red Bull khi bụng đói không?
Có thể, nhưng vị ngọt và caffeine có thể khiến một số người thấy cồn cào hoặc bồn chồn. Nếu bạn dễ gặp cảm giác này, hãy uống cùng bữa ăn nhẹ và nhấp từ từ.
Red Bull có thể dùng làm nguyên liệu pha chế món gì?
Bạn có thể dùng làm nền cho mocktail: rót lên đá cùng nước chanh và vài lá bạc hà. Đừng đun sôi nước tăng lực; nhiệt làm mất gas và khiến vị ngọt đậm hơn.
Red Bull có thể thay nước tăng lực khác trong công thức pha chế không?
Có thể thay theo cùng lượng nếu công thức chỉ cần vị ngọt, có gas và hương nước tăng lực. Hương vị và độ ngọt có thể khác, nên nếm phần nước pha trước khi thêm si-rô.
Mở lon Red Bull rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín hoặc chuyển sang chai có nắp, để trong tủ lạnh và uống trong ngày để giữ gas. Lon đã mở để ngoài lâu sẽ nhanh mất vị sủi bọt.
Red Bull khác gì phiên bản không đường?
Loại thường có 10 g đường trên 100 g; phiên bản không đường dùng chất tạo ngọt thay đường nên lượng carbohydrate thấp hơn. Vị ngọt hậu cũng có thể khác.
Trẻ em có nên uống Red Bull không?
Không nên cho trẻ em uống nước tăng lực; caffeine và lượng đường cao không phù hợp với đồ uống hằng ngày của trẻ. Cũng không nên để trẻ nhỏ cầm lon đang mở vì có thể uống quá nhanh.
Nguồn: USDA FoodData Central 173210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ