Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 5 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50,3 g0,7 g0,1 g
50 g50 g30,1 g0,4 g0 g
150 g150 g80,4 g1,1 g0,1 g
200 g200 g100,5 g1,4 g0,2 g
250 g250 g130,6 g1,8 g0,2 g

Câu hỏi về Nước tăng lực

100 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Nước tăng lực có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Nước tăng lực có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Nước tăng lực có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Nước tăng lực có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Nước tăng lực có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ