Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,1 g11 g0 g
50 g50 g220,1 g5,4 g0 g
150 g150 g650,2 g16 g0 g
200 g200 g860,2 g22 g0 g
250 g250 g1080,3 g27 g0 g

Câu hỏi về Nước tăng lực

100 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Nước tăng lực có 43 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Nước tăng lực có 22 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Nước tăng lực có 65 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Nước tăng lực có 86 kcal, gồm 0,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Nước tăng lực có 108 kcal, gồm 0,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008421 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ