Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,6 g —
- Natri 103 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 1 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,3 g | 9,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,1 g | 4,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 0,4 g | 14 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 0,5 g | 18 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 0,6 g | 23 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống tăng lực không đườngđồ uống4 kcal / 100 g
- Thức uống tăng lực dạng shotkhông đường8 kcal / 100 g
- Thức uống tăng lực AMP không đườngkhông đường2 kcal / 100 g
- Thức uống tăng lực AMPđồ uống46 kcal / 100 g
- Nước tăng lựckhông nêu chi tiết thêm44 kcal / 100 g
- Nước tăng lực Red Bull43 kcal / 100 g
- Thức uống năng lượng Red Bullkhông đường, có thêm caffeine, niacin, axit pantothenic, vitamin B6 và B125 kcal / 100 g
- Thức uống thể thao32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống tăng lực
Uống thức uống tăng lực vào lúc nào để đỡ ảnh hưởng đến giấc ngủ?
Caffeine có thể còn tác dụng nhiều giờ, nên tránh uống vào buổi chiều muộn hoặc tối nếu bạn sắp đi ngủ. Lượng caffeine khác nhau giữa các sản phẩm; xem lượng ghi trên nhãn để biết mình đang uống bao nhiêu.
Có nên uống thức uống tăng lực trước khi tập thể thao không?
Thức uống tăng lực không giống thức uống thể thao: loại thứ nhất thường có caffeine, còn thức uống thể thao chủ yếu cung cấp nước và carbohydrate. Khi vận động lâu và ra nhiều mồ hôi, đừng mặc định thức uống tăng lực là lựa chọn thay thế phù hợp.
Thức uống tăng lực có thể pha với gì?
Bạn có thể dùng làm nền cho mocktail, pha với nước có ga và chanh, hoặc thêm vào đá bào. Tránh pha chung với rượu; caffeine không làm giảm mức độ say.
Mở lon thức uống tăng lực rồi thì bảo quản thế nào?
Đậy kín hoặc rót vào chai có nắp, cất trong tủ lạnh và uống sớm để giữ ga, hương vị. Đừng để lon đã mở ở nhiệt độ phòng lâu.
Trẻ em có nên uống thức uống tăng lực không?
Không nên cho trẻ uống: caffeine có thể khiến trẻ bồn chồn và khó ngủ, còn lượng caffeine trong một lon có thể đáng kể so với cơ thể nhỏ. Thức uống này cũng không phải nước giải khát phù hợp để thay nước hằng ngày.
Thức uống tăng lực không đường khác loại thường ở điểm nào?
Loại không đường thường dùng chất tạo ngọt thay cho đường nên ít carbohydrate hơn; điều đó không có nghĩa là không chứa caffeine. Thành phần và lượng caffeine vẫn cần xem trên nhãn.
Thức uống tăng lực và nước giải khát có lượng năng lượng tương đương không?
Loại thức uống tăng lực trong mục này có 38 kcal trên 100 g, gần với nước giải khát ở mức 37 kcal trên 100 g. Tuy vậy, lượng caffeine là điểm khác biệt quan trọng mà con số năng lượng không thể hiện.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ