Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước tăng lực
Calo và thông tin dinh dưỡng
không nêu chi tiết thêm
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0 g | 5,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 0 g | 17 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 0 g | 22 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 0 g | 28 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước tăng lực
100 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
100 g Nước tăng lực có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
50 g Nước tăng lực có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
150 g Nước tăng lực có 66 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
200 g Nước tăng lực có 88 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?
250 g Nước tăng lực có 110 kcal, gồm 0 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ