Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g600,1 g15 g0 g
50 g50 g300,1 g7,5 g0 g
150 g150 g900,2 g23 g0 g
200 g200 g1200,2 g30 g0 g
250 g250 g1500,3 g38 g0 g

Câu hỏi về Nước tăng lực

100 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Nước tăng lực có 60 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Nước tăng lực có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Nước tăng lực có 90 kcal, gồm 0,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Nước tăng lực có 120 kcal, gồm 0,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Nước tăng lực có 150 kcal, gồm 0,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008422 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ