Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống năng lượng Red Bull
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, có thêm caffeine, niacin, axit pantothenic, vitamin B6 và B12
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 5 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,58 mg 44%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 1,9 mg 38%
- Vitamin B6 2 mg 117%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 2 µg 83%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 5 | 0,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 13 | 0,6 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 25 | 1,3 g | 3,5 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 6 | 0,3 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 38 | 1,9 g | 5,3 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 50 | 2,5 g | 7 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 3 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 8 | 0,4 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 10 | 0,5 g | 1,4 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thức uống năng lượng Red Bull
100 g thức uống năng lượng Red Bull có bao nhiêu calo?
100 g thức uống năng lượng Red Bull có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) thức uống năng lượng Red Bull có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) thức uống năng lượng Red Bull có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) thức uống năng lượng Red Bull có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) thức uống năng lượng Red Bull có 25 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) thức uống năng lượng Red Bull có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) thức uống năng lượng Red Bull có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) thức uống năng lượng Red Bull có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) thức uống năng lượng Red Bull có 38 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) thức uống năng lượng Red Bull có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) thức uống năng lượng Red Bull có 50 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g thức uống năng lượng Red Bull có bao nhiêu calo?
50 g thức uống năng lượng Red Bull có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g thức uống năng lượng Red Bull có bao nhiêu calo?
150 g thức uống năng lượng Red Bull có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ