Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống tăng lực không đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ uống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 4 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 25 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,83 mg 49%
- Folate (B9) 167 µg 42%
- Vitamin B12 2,5 µg 104%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 4 | 0,4 g | 0,4 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 10 | 1 g | 1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 19 | 2 g | 2 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 5 | 0,5 g | 0,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 29 | 3 g | 3 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 38 | 4 g | 4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0,2 g | 0,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 6 | 0,6 g | 0,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 8 | 0,8 g | 0,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 10 | 1,1 g | 1,1 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống tăng lựckhông chứa caffeine38 kcal / 100 g
- Thức uống tăng lực dạng shotkhông đường8 kcal / 100 g
- Nước tăng lực Red Bull43 kcal / 100 g
- Energy drink sugar free2 kcal / 100 g
- Nước tăng lựccó taurine, caffeine và vitamin B, không đường3 kcal / 100 g
- Si-rô không đường51 kcal / 100 g
- Đồ uống trà chanhlon/chai, không đường3 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống tăng lực không đường
100 g Thức uống tăng lực không đường có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống tăng lực không đường có 4 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Thức uống tăng lực không đường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Thức uống tăng lực không đường có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Thức uống tăng lực không đường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Thức uống tăng lực không đường có 19 kcal, gồm 2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Thức uống tăng lực không đường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Thức uống tăng lực không đường có 5 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Thức uống tăng lực không đường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Thức uống tăng lực không đường có 29 kcal, gồm 3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Thức uống tăng lực không đường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Thức uống tăng lực không đường có 38 kcal, gồm 4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống tăng lực không đường có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống tăng lực không đường có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống tăng lực không đường có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống tăng lực không đường có 6 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ