Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 3 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30,4 g0,4 g0 g
50 g50 g20,2 g0,2 g0 g
150 g150 g50,6 g0,6 g0 g
200 g200 g60,8 g0,8 g0 g
250 g250 g81 g1 g0 g

Câu hỏi về Nước tăng lực

100 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Nước tăng lực có 3 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Nước tăng lực có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Nước tăng lực có 5 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Nước tăng lực có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Nước tăng lực có 8 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: mvt 13.065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ