Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 55 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 8,7 mg 174%
  • Vitamin B6 0,89 mg 52%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 44 mg 4%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,97 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g221,2 g3,6 g0,4 g
50 g50 g110,6 g1,8 g0,2 g
150 g150 g331,8 g5,4 g0,6 g
200 g200 g442,3 g7,2 g0,7 g
250 g250 g552,9 g9 g0,9 g

Câu hỏi về Thức uống tăng lực

100 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống tăng lực có 22 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống tăng lực có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống tăng lực có 33 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống tăng lực có 44 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống tăng lực có 55 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ